Kết quả tra từ “推文”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推文tuī wén
推文: đăng tweet (trên Twitter); (HK, Tw) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng sự chú ý; phản hồi người đăng gốc (hoặc đề xuất bài viết) trên bảng…