Kết quả tra từ “推搪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推搪tuī táng
推搪: viện cớ (thông tục); trì hoãn
借词推搪jiè cí tuī táng
借词推搪: viện nhiều cớ