Kết quả tra từ “推搡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推搡tuī sǎng
推搡: xô đẩy; chèn lấn
推推搡搡tuī tuī sǎng sǎng
推推搡搡: xô đẩy