Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推动”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推动tuī dòng

推动: thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

Cụm từ
推动力tuī dòng lì

推动力: lực thúc đẩy

Cụm từ