Kết quả tra từ “推力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推力tuī lì
推力: lực đẩy; động lực; sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay); lực đẩy lùi