Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推介”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推介tuī jiè

推介: quảng bá; quảng cáo; giới thiệu và đề xuất

Cụm từ
推介会tuī jiè huì

推介会: hội thảo quảng bá; sự kiện quảng bá

Cụm từ
新产品推介会xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

新产品推介会: sự kiện ra mắt sản phẩm

Cụm từ