Kết quả tra từ “控罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
控罪kòng zuì
控罪: cáo buộc hình sự; cáo buộc
承认控罪chéng rèn kòng zuì
承认控罪: lời nhận tội (pháp luật)