Kết quả tra từ “接龙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接龙jiē lóng
接龙: xây dựng một chuỗi; một loạt các sự việc, mỗi cái kết nối với cái trước đó
成语接龙chéng yǔ jiē lóng
成语接龙: trò chơi mà từ cuối của thành ngữ 成語|成语[cheng2 yu3] này là từ đầu của thành ngữ tiếp theo
人力接龙rén lì jiē lóng
人力接龙: dây chuyền người; xích người