Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人力接龙人力接龍

rén lì jiē lóng

人力接龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人力接龙 trong tiếng Việt

dây chuyền người; xích người

Tra từ liên quan