Kết quả tra từ “接驳车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接驳车jiē bó chē
接驳车: xe buýt trung chuyển hành khách giữa các ga trên hai tuyến đường sắt khác nhau