Kết quả tra từ “接轨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接轨jiē guǐ
接轨: kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối; ghép nối; đồng bộ với; đưa vào cùng hàng; nghiêng chỉnh cho thẳng hàng