Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接轨接軌

jiē guǐ

接轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接轨 trong tiếng Việt

kết nối đường ray; tích hợp vào thứ gì đó; kết nối; ghép nối; đồng bộ với; đưa vào cùng hàng; nghiêng chỉnh cho thẳng hàng

Tra từ liên quan