Kết quả tra từ “接地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接地jiē dì
接地: nối đất (kết nối điện); tiếp đất
接地气jiē dì qì
接地气: gần gũi với người dân; bình dị