Kết quả tra từ “接力赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接力赛jiē lì sài
接力赛: cuộc đua tiếp sức; LT:場|场[chang3]
接力赛跑jiē lì sài pǎo
接力赛跑: cuộc đua tiếp sức