Kết quả tra từ “探雷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探雷tàn léi
探雷: phát hiện mìn; gỡ mìn
探雷人员tàn léi rén yuán
探雷人员: nhân viên dò mìn