Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探险”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探险tàn xiǎn

探险: thám hiểm; đi thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
探险者tàn xiǎn zhě

探险者: nhà thám hiểm

Cụm từ
探险家tàn xiǎn jiā

探险家: nhà thám hiểm

Cụm từ