Kết quả tra từ “探视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探视tàn shì
探视: thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu
探视权tàn shì quán
探视权: quyền thăm nom (pháp luật)