Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探视”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探视tàn shì

探视: thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu

Cụm từ
探视权tàn shì quán

探视权: quyền thăm nom (pháp luật)

Cụm từ