Kết quả tra từ “探索”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探索tàn suǒ
探索: khám phá; thăm dò
探索性tàn suǒ xìng
探索性: mang tính khám phá
太空探索tài kōng tàn suǒ
太空探索: thám hiểm không gian