Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探索”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探索tàn suǒ

探索: khám phá; thăm dò

Cụm từ
探索性tàn suǒ xìng

探索性: mang tính khám phá

Cụm từ
太空探索tài kōng tàn suǒ

太空探索: thám hiểm không gian

Cụm từ