Kết quả tra từ “探矿者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探矿者tàn kuàng zhě
探矿者: người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản