Kết quả tra từ “探矿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探矿tàn kuàng
探矿: thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản
探矿者tàn kuàng zhě
探矿者: người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản