Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “探矿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
探矿
tàn kuàng

thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản

Cụm từ
探矿者
tàn kuàng zhě

người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản

Cụm từ