Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探矿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探矿tàn kuàng

探矿: thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản

Cụm từ
探矿者tàn kuàng zhě

探矿者: người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản

Cụm từ