Kết quả tra từ “探班”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探班tàn bān
探班: đến thăm ai đó tại nơi làm việc; đến phim trường thăm một trong các diễn viên