Kết quả tra từ “探寻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探寻tàn xún
探寻: tìm kiếm; tìm tòi; khám phá
妙探寻凶Miào tàn xún xiōng
妙探寻凶: Cluedo (trò chơi board)