Kết quả tra từ “掠夺者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掠夺者lüè duó zhě
掠夺者: kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掠夺者: kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi