Kết quả tra từ “排起长队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排起长队pái qǐ cháng duì
排起长队: xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)