Kết quả tra từ “排泻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排泻pái xiè
排泻: biến thể của 排泄[pai2 xie4]; bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)
排泻物pái xiè wù
排泻物: biến thể của 排泄物[pai2 xie4 wu4]