Kết quả tra từ “排泄物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排泄物pái xiè wù
排泄物: chất bài tiết; chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)