Kết quả tra từ “排头兵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排头兵pái tóu bīng
排头兵: nghĩa đen: quân tiên phong; người dẫn đầu; người mở đường; người tiên tiến