Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排头兵排頭兵

pái tóu bīng

排头兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排头兵 trong tiếng Việt

nghĩa đen: quân tiên phong; người dẫn đầu; người mở đường; người tiên tiến

Tra từ liên quan