Kết quả tra từ “掌相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌相zhǎng xiàng
掌相: thuật xem tướng tay; đặc điểm của lòng bàn tay (trong thuật xem tay)