Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌相

zhǎng xiàng

掌相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌相 trong tiếng Việt

  1. thuật xem tướng tay
  2. đặc điểm của lòng bàn tay (trong thuật xem tay)
Tra từ liên quan