掌相 zhǎng xiàng 掌相 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掌相 trong tiếng Việt thuật xem tướng tayđặc điểm của lòng bàn tay (trong thuật xem tay) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan