Kết quả tra từ “掌心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌心zhǎng xīn
掌心: lòng bàn tay
手掌心shǒu zhǎng xīn
手掌心: xem 手心[shou3 xin1]