Kết quả tra từ “掌上电脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌上电脑zhǎng shàng diàn nǎo
掌上电脑: máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân); Pocket PC