Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌上电脑掌上電腦

zhǎng shàng diàn nǎo

掌上电脑 là gì?

掌上电脑 [zhǎng shàng diàn nǎo] có nghĩa là máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân); Pocket PC.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌上电脑 trong tiếng Việt

  1. máy tính cầm tay
  2. PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
  3. Pocket PC

Cách đọc và ghi nhớ 掌上电脑

掌上电脑 được đọc là zhǎng shàng diàn nǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân); Pocket PC”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan