Kết quả tra từ “掌上压”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌上压zhǎng shàng yā
掌上压: (HK, Malaysia) động tác hít đất; bài tập chống đẩy