掌上压掌上壓 zhǎng shàng yā 掌上压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掌上压 trong tiếng Việt (HK, Malaysia) động tác hít đất; bài tập chống đẩy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan