Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌上压掌上壓

zhǎng shàng yā

掌上压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌上压 trong tiếng Việt

(HK, Malaysia) động tác hít đất; bài tập chống đẩy

Tra từ liên quan