Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掉头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掉头
diào tóu

quay đầu; quay lại; quay hướng

Cụm từ
掉头就走
diào tóu jiù zǒu

quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột

Cụm từ