Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “掉头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
掉头diào tóu

掉头: quay đầu; quay lại; quay hướng

Cụm từ
掉头就走diào tóu jiù zǒu

掉头就走: quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột

Cụm từ