Kết quả tra từ “掉价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掉价diào jià
掉价: giảm giá; mất giá; bị hạ thấp địa vị
掉价儿diào jià r
掉价儿: biến thể er hoá của 掉價|掉价[diao4 jia4]