Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掉价”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掉价
diào jià

giảm giá; mất giá; bị hạ thấp địa vị

Cụm từ
掉价儿
diào jià r

biến thể er hoá của 掉價|掉价[diao4 jia4]

Cụm từ