Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉价儿掉價兒

diào jià r

掉价儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉价儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 掉價|掉价[diao4 jia4]

Tra từ liên quan