Kết quả tra từ “授命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授命shòu mìng
授命: ra lệnh
临危授命lín wēi shòu mìng
临危授命: hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng