Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临危授命臨危授命

lín wēi shòu mìng

临危授命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临危授命 trong tiếng Việt

hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng

Tra từ liên quan