Kết quả tra từ “捶胸顿足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捶胸顿足chuí xiōng dùn zú
捶胸顿足: (thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)