Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dáo

捯: (khẩu ngữ) cuộn vào (dây, sợi v.v.) bằng cách kéo tay hoặc cuộn lại; đi tới; xem xét; theo đuổi (một vấn đề)

Khẩu ngữ
捯饬dáo chi

捯饬: (khẩu ngữ) trau chuốt; chỉnh trang; tút tát

Khẩu ngữ