Kết quả tra từ “据报”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
据报jù bào
据报: theo báo cáo; theo báo cáo đưa tin
据报道jù bào dào
据报道: theo một báo cáo; Nghe nói rằng
据报导jù bào dǎo
据报导: theo (tin) báo cáo