Kết quả tra từ “据我所知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
据我所知jù wǒ suǒ zhī
据我所知: theo như tôi biết; theo như tôi được biết