Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “据传”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
据传
jù chuán

nghe đồn rằng ...; theo báo cáo thì

Cụm từ
数据传输
shù jù chuán shū

truyền dữ liệu số

Cụm từ