Kết quả tra từ “据传”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
据传jù chuán
据传: nghe đồn rằng ...; theo báo cáo thì
数据传输shù jù chuán shū
数据传输: truyền dữ liệu số