Kết quả cho “据传”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe đồn rằng ...; theo báo cáo thì
truyền dữ liệu số
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe đồn rằng ...; theo báo cáo thì
truyền dữ liệu số