Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捧角”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捧角pěng jué

捧角: ủng hộ và khen ngợi một diễn viên yêu thích

Cụm từ
捧角儿pěng jué r

捧角儿: biến thể er hoá của 捧角[peng3jue2]

Cụm từ