Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捧角儿捧角兒

pěng jué r

捧角儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧角儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 捧角[peng3jue2]

Tra từ liên quan