Kết quả tra từ “捧杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捧杀pěng shā
捧杀: khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)