捧杀捧殺 pěng shā 捧杀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捧杀 trong tiếng Việt khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan