Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捧杀捧殺

pěng shā

捧杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧杀 trong tiếng Việt

khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)

Tra từ liên quan