Kết quả tra từ “换证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
换证huàn zhèng
换证: đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.); để lại giấy tờ ở quầy để được vào